pháp quan

pháp quan

Vị pháp quan ngồi trên ghế cao, lắng nghe hai người trình bày vụ việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan tòa, quan xét án: Chỉ một vị quan trong bộ máy cai trị thời xưa, chức năng xét xử, phân xử các vụ việc theo pháp luật.
    • Viên chức hành chính - tư pháp thời cổ: Chỉ chung các chức quan thẩm quyền về mặt hành chính tư pháp trong các xã hội cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc của vị pháp quan nghe các bên trình bày đưa ra phán quyết công bằng.
    • Trong xã hội Sparta cổ đại, các pháp quan (ephor) nắm giữ quyền lực tư pháp hành pháp quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư cách pháp quan": chỉ tư cách, phẩm chất của một người chức vụ xét xử.
    • Ông ấy hành xử với tư cách pháp quan mẫu mực, luôn công minh khách quan.
  • "Quyền hành của pháp quan": chỉ thẩm quyền xét xử thi hành pháp luật của chức quan này.
    • Quyền hành của pháp quan thời đó rất lớn, có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của nhiều người.
Biến thể từ gần giống
  • Quan tòa (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ người chức vụ xét xử trong tòa án.
  • Thẩm phán (danh từ): người làm nhiệm vụ xét xử trong hệ thống tòa án hiện đại.
  • Pháp đình (danh từ): nơi các pháp quan làm việc, tòa án thời xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Quan xét: quan xét xử án.
  • Quan án: quan xử án.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nghĩa lịch sử: Từ "pháp quan" thường được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, chế độ cai trị cổ đại (như Hy Lạp, La , hoặc Việt Nam phong kiến), ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong hệ thống tư pháp hiện đại, các chức danh như "thẩm phán", "hội thẩm" được sử dụng phổ biến hơn.